Traction Machine

800KG 1.5M/S 8.0KW

Giá
$2057.14
/bộ máy
$2120.77
Giá tham khảo chưa bao gồm công lắp đặt & vận chuyển, vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh để có báo giá chính xác
Chọn mẫu
SH-MDX26M-80
Giới thiệu sản phẩm

MDX26M-88 Traction Machine

Gearless traction machine with an integrated brake, grooved traction sheave and twin cooling fans.

Product Views

Side view
Side view
Sheave-side view
Sheave-side view
Opposite sheave-side view
Opposite sheave-side view

Outline Dimensions

Outline and mounting dimensions
Outline and mounting dimensions

Dimensions in mm. Lettered dimensions A, B, C, E and F correspond to the sheave configuration table. Keep the complete mounting envelope clear.

Product Information

ItemSpecification
ModelMDX26M-88
Rated load800 kg
Rated speed1.75 m/s
Rated power8.89 kW
Roping ratio2:1
Nominal torque385 N·m
DutyS5, 40% ED; 180 starts per hour
Motor poles16
Machine weight175 kg
BrakeEMFS; DC 110 V; 2 × 0.9 A; 2 × 400 N·m
Encoder optionsERN1387 / ECN1313 / EI53C9.25 / TS5213N2531

Related Model Configurations

Select the model suffix for the required load and speed. Series performance options are presented separately below.

ModelLoad (kg)Speed (m/s)
MDX26M-278000.50
MDX26M-348000.63
MDX26M-538001.00
MDX26M-808001.50
MDX26M-888001.75
MDX26M-216300.50
MDX26M-266300.63
MDX26M-426301.00
MDX26M-636301.50

Sheave and Installation Dimensions

Sheave ØD (mm)Width F (mm)Rope Ø (mm)Max. groovesPitch (mm)A (mm)B (mm)C (mm)E (mm)
2401056.5109.556226234474
32079851256234236274

Series Performance Options — 2:1 Roping

Select the complete load, speed, sheave and electrical configuration together. Ratings apply to the configuration in each row.

Load (kg)Speed (m/s)Sheave Ø (mm)Ropes, max.Pitch (mm)Torque (N·m)Power (kW)Speed (rpm)Frequency (Hz)Current at 220 V (A)Current at 380 V (A)
4501.003205 × Ø8122292.8611915.916.07.6
5500.633205 × Ø8122792.207510.019.69.3
5501.003205 × Ø8122793.4911915.919.69.3
5501.503205 × Ø8122795.2417923.927.413.4
5501.753205 × Ø8122796.1120927.925.414.2
5502.003205 × Ø8122796.9823931.837.919.6
5502.503205 × Ø8122798.7329839.837.925.4
6300.633205 × Ø8123202.527510.022.410.7
6301.003205 × Ø8123204.0011915.922.410.7
6301.503205 × Ø8123206.2217923.933.815.3
6301.753205 × Ø8123207.0020927.933.716.2
6302.003205 × Ø8123208.0023931.843.422.4
6302.503205 × Ø81232010.0029839.843.429.1
8000.6324010 × Ø6.59.53053.2010013.432.114.6
8001.0024010 × Ø6.59.53055.0815921.232.114.6
8001.5024010 × Ø6.59.53057.6223931.841.321.4
8001.7524010 × Ø6.59.53058.8927937.141.321.4
8002.0024010 × Ø6.59.530510.1631842.441.327.7

Before Ordering

  • Confirm the exact model suffix, rated load, travel speed and roping ratio for the installation.
  • Match sheave diameter, rope diameter, groove count and pitch as one configuration.
  • Confirm brake supply, encoder interface and mounting dimensions before ordering.

Frequently Asked Questions

Which sheave configurations are available?

The Ø240 mm configuration uses up to ten Ø6.5 mm ropes at 9.5 mm pitch. The Ø320 mm configuration uses up to five Ø8 mm ropes at 12 mm pitch.

What are the MDX26M-88 load and speed ratings?

The 800 kg, 1.75 m/s configuration uses 2:1 roping and has a rated power of 8.89 kW.

Which encoder options can be selected?

ERN1387, ECN1313, EI53C9.25 and TS5213N2531 are the encoder options. Select the interface that matches the lift controller.

What should be confirmed for installation?

Confirm the model suffix, complete operating configuration, rope arrangement, brake supply and mounting envelope. Match the lettered drawing dimensions to the selected sheave.

Giải pháp đóng gói

Các lựa chọn đóng gói bảo vệ được lựa chọn phù hợp với kích thước, trọng lượng sản phẩm và yêu cầu vận chuyển.

Đóng gói bằng thùng carton
Đóng gói bằng thùng carton
Đóng gói bằng thùng gỗ
Đóng gói bằng thùng gỗ
Đóng gói bằng pallet
Đóng gói bằng pallet

Nhà máy & Sản xuất

Từ gia công chính xác đến kiểm tra cuối cùng, mọi quy trình đều hướng tới chất lượng đồng nhất và nguồn cung ổn định.

Xưởng sản xuất Xưởng sản xuất Kho hàng Sản xuất
Dây chuyền sản xuất robot

Tại sao nên chọn chúng tôi

Nguồn cung phụ tùng thang máy đáng tin cậy với dịch vụ trực tiếp từ nhà máy, chất lượng chính hãng và hỗ trợ tận tâm.

  • 01 100% Bao phủ phụ tùng thay thế
  • 02 Giá cả trực tiếp từ nhà máy
  • 03 Bảo đảm chất lượng
  • 04 Dịch vụ trọn gói
  • 05 Hỗ trợ hậu mãi đáng tin cậy

Hậu cần & Giao hàng toàn cầu

Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển đáng tin cậy cho các đơn hàng phụ tùng thang máy trên toàn thế giới, giúp bạn nhận được đúng sản phẩm một cách nhanh chóng và an tâm.

Hậu cần toàn cầu

Vận chuyển toàn cầu

Các phương thức giao hàng linh hoạt dành cho khách hàng trên khắp thị trường thế giới.

Vận tải đường biển, đường hàng không & đường bộ

Các hình thức vận chuyển có thể được bố trí phù hợp với điểm đến, lịch trình và yêu cầu của đơn hàng.

Đóng gói xuất khẩu cẩn thận

Sản phẩm được đóng gói chắc chắn nhằm bảo vệ trong quá trình vận chuyển.

Dịch vụ hậu cần nhanh nhạy

Đội ngũ của chúng tôi hỗ trợ điều phối giao hàng từ khi xác nhận đơn hàng đến dịch vụ hậu mãi.

Chứng chỉ & Chứng nhận

Chúng tôi cung cấp các chứng chỉ, báo cáo kiểm định và tài liệu tuân thủ liên quan đến phụ tùng thang máy, giúp bạn yên tâm hơn khi mua sắm.

Chứng nhận
✓

Đã thêm vào giỏ hàng thành công!