1250KG 1.0M/S 2:1 8.0KW
A gearless traction machine for elevator installations with 2:1 roping. Three product views show the sheave, brake arrangement and rear housing. Select the load and elevator speed together with the complete motor, brake and mounting configuration.




Dimensions in mm. Overall front-view width: 957 mm. Overall height: 794.5 mm. Sheave diameter: 450 mm. Match the complete mounting arrangement to the installation.
| Item | Specification |
|---|---|
| Main selection | WHY6TO-1250-100 |
| Rated load | 1250 kg |
| Rated elevator speed | 1.0 m/s |
| Roping | 2:1 |
| Motor power | 8.0 kW |
| Supply voltage | 380 V AC |
| Brake voltage | 110 V DC |
| Traction sheave diameter | 450 mm |
| Rated motor speed | 85 rpm |
| Rated current | 18 A |
| Rated torque | 900 N m |
| Static load | 6000 kg |
| Protection rating | IP41 |
| Insulation class | F |
| Motor poles | 32 |
Compare the load, elevator speed and roping before selecting the complete electrical configuration.
| Model | Rated load | Elevator speed | Roping |
|---|---|---|---|
| SH-WHY6TO-1250-100 | 1250 kg | 1.0 m/s | 2:1 |
| SH-WHY6TO-2000-175 | 2000KG | 1.75M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-2000-150 | 2000KG | 1.5M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-1250-350 | 1250KG | 3.5M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-1250-300 | 1250KG | 3.0M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-1250-250 | 1250KG | 2.5M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-1250-200 | 1250KG | 2.0M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-1250-175 | 1250KG | 1.75M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-1250-160 | 1250KG | 1.6M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-1250-150 | 1250KG | 1.5M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-2500 | 2500KG | 1.0M/S | 2:1 |
| SH-WHY6TO-2000-100 | 2000KG | 1.0M/S | 2:1 |
2:1 roping with a 450 mm sheave. Electrical and brake configuration must match the selected speed.
| Elevator speed (m/s) | Motor power (kW) | Torque (N m) | Motor speed (rpm) | Current (A) |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 | 8.0 | 900 | 85 | 18 |
| 1.5 | 12.0 | 900 | 127 | 27 |
| 1.6 | 12.8 | 900 | 136 | 28 |
| 1.75 | 14.0 | 900 | 149 | 31.5 |
| 2.0 | 16.0 | 900 | 170 | 36 |
| 2.5 | 20.0 | 900 | 212 | 44 |
| 3.0 | 24.0 | 900 | 255 | 51 |
| 3.5 | 28.0 | 900 | 297 | 58 |
WHY6TO-1250-100 is a 1250 kg, 1.0 m/s, 2:1 selection with an 8.0 kW motor.
The 1.0 m/s configuration uses 380 V AC motor supply and a 110 V DC brake, with 18 A rated motor current.
The related-model and speed tables show alternative configurations. Select the complete motor, brake and control configuration for the required speed.
Compare the full outline, mounting holes, sheave position, rope arrangement and available installation space.
Các lựa chọn đóng gói bảo vệ được lựa chọn phù hợp với kích thước, trọng lượng sản phẩm và yêu cầu vận chuyển.
Từ gia công chính xác đến kiểm tra cuối cùng, mọi quy trình đều hướng tới chất lượng đồng nhất và nguồn cung ổn định.
Nguồn cung phụ tùng thang máy đáng tin cậy với dịch vụ trực tiếp từ nhà máy, chất lượng chính hãng và hỗ trợ tận tâm.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển đáng tin cậy cho các đơn hàng phụ tùng thang máy trên toàn thế giới, giúp bạn nhận được đúng sản phẩm một cách nhanh chóng và an tâm.
Các phương thức giao hàng linh hoạt dành cho khách hàng trên khắp thị trường thế giới.
Các hình thức vận chuyển có thể được bố trí phù hợp với điểm đến, lịch trình và yêu cầu của đơn hàng.
Sản phẩm được đóng gói chắc chắn nhằm bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
Đội ngũ của chúng tôi hỗ trợ điều phối giao hàng từ khi xác nhận đơn hàng đến dịch vụ hậu mãi.
Chúng tôi cung cấp các chứng chỉ, báo cáo kiểm định và tài liệu tuân thủ liên quan đến phụ tùng thang máy, giúp bạn yên tâm hơn khi mua sắm.
Choose a sales representative to discuss your project.
Loading contacts…