| 图片 | 产品名称 | 规格参数 | 数量 |
|---|---|---|---|
|
MR Passenger Elevator | FUJIHD*800KG*6/6/6*1.0m/s 有机房,图编号2022016848-2, MR;配ARD; | 1.0000 |
|
MRL Passenger Elevator | 品牌FUJIHD*630KG*6/6/6*1.75m/s,图纸编号:2022015670 全金色蚀刻,MRL无机房;配ARD; | 1.0000 |
Thang máy này chạy rất trơn tru, vì vậy tôi không phải lo lắng về những va đập đi lên xuống cầu thang nữa, và tôi cảm thấy rất thoải mái.