| Imagem | Nome do Produto | Especificações | Quantidade |
|---|---|---|---|
|
Elevator Display | 6.4寸LCD显示,默纳克系统,蓝底白字,竖显; | 30.0000 |
|
Traction Machine | 1600KG 1.0M/S 2:1;配新时达系统,颜色:灰色;1387海德汉编码器; | 2.0000 |
|
Emergency level device | ≤22KW/380V | 2.0000 |
|
Elevator Control Cabinet | 15KW控制柜;含滤波器,UPS专用柜,NCPE10;同步AS.T024; | 2.0000 |
|
Elevator Display | 6.4寸LCD显示,新时达系统,蓝底白字,竖显; | 30.0000 |
|
Fire Proof Door | E120防护等级欧菱防火门,中分800mm,门机+门板*2套;层门及门板+小门套14套 | 14.0000 |
|
One-Way Governor | 1.0m/s | 40.0000 |
|
One-Way Governor | 0.5m/s | 10.0000 |
|
One-Way Governor | 1.5m/s | 10.0000 |
|
Tensioning Device | Tensioning Device | 60.0000 |
|
Speed Governor Accessories | Speed Governor Accessories | 60.0000 |
|
Elevator Wire Rope | 10mm钢丝绳NF | 16000.0000 |
Vừa nhận được mặt hàng, tôi rất hài lòng. Chất lượng của mặt hàng tốt, bao bì cẩn thận, không bị hư hỏng chút nào và hậu cần rất nhanh, rất được khuyến khích!